字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铵

铵

Pinyin

ǎn

Bộ thủ

钅

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰钅安

Thứ tự nét

Nghĩa

铵 an 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 11 铵

ammonium;

铵

(1)

銨

ǎn

(2)

由氨衍生的一种离子nh4+或基╠nh4,也叫铵根” [ammonium]。在化合物中的地位相当于具有一价金属性质的离子。如氯化铵、硫酸铵等

铵

(銨)

ǎn ㄢˇ

化学中一种阳性复根,也就是铵离子”。亦称铵根”。

郑码pwzm,u94f5,gbkefa7

笔画数11,部首钅,笔顺编号31115445531

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
垵俺唵埯隌揞銨

English

ammonium