字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán塬

塬

Pinyin

yuán

Bộ thủ

土

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰土原

Thứ tự nét

Nghĩa

塬 yuan 部首 土 部首笔画 03 总笔画 13 塬

yuán

〈名〉

中国西北部黄土高原地区因冲刷而形成的高地 [yuan,plateau form],四边陡,顶上平

塬

yuán ㄩㄢˊ

中国西北部黄土高原地区因冲刷形成的高地,四边陡,顶上平~地(塬上的耕地)。

郑码bgnk,u586c,gbkdcab

笔画数13,部首土,笔顺编号1211332511234

Từ liên quan

墚塬山塬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蝯鷐藂榬謜蓈元邧园沅橼羱

English

plateau