字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
塹 - mì | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
塹
塹
Pinyin
mì
Bộ thủ
土
Số nét
11画
Cấu trúc
⿱斬土
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“塹”有关的包含有“塹”字的成语 查找以“塹”打头的成语接龙
Từ liên quan
塹墀
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
土
坒
埗
塲
埄
坶
圣
圤
场
垯
地
圪
Chữ đồng âm
Xem tất cả
漞
蕑
減
汨
宓
觅
密
幂
谧
幎
覛
嘧
English
moat, pit, trench; cavity