字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán奭

奭

Pinyin

shì

Bộ thủ

大

Số nét

15画

Cấu trúc

⿻大皕

Thứ tự nét

Nghĩa

奭 shi 部首 大 部首笔画 03 总笔画 15 奭

shì

(1)

(会意兼形声。从大,从皕,皕亦声。皕(bì),二百,表示多。本义盛)

(2)

同本义 [flourishing]

奭,盛也。--《说文》。按,此燕召公名。

尔百姓其亦有安处,在彼宜在天命,囗及恻兴乱予保奭其介。--《逸周书》。朱右曾校释奭,盛”。# 赤色 [red]

路车有奭。--《诗·小雅·采芑》

帓郺有奭,以作六师。--《诗·小雅·瞻彼洛矣》

(3)

突然或逐渐消失状;消散的样子 [disappearedly]

然四解。--《庄子·秋水》

(4)

又如奭然(消散的样子)

奭

shì ㄕ╝

(1)

盛大的样子。

(2)

红色。

(3)

恼怒。

(4)

消散的样子。

(5)

姓。

郑码gdan,u596d,gbk8a5d

笔画数15,部首大,笔顺编号113251113251134

Từ liên quan

旦奭酣奭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
大夫太天夭夬夯失头央夺夹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眂眎搄卋襫眡饣鉃舓誓噬嬕

English

majestic, red; anger, ire; surname