字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán奰

奰

Pinyin

bì

Bộ thủ

大

Số nét

18画

Nghĩa

奰 bi 部首 大 部首笔画 03 总笔画 18 奰

bì

(1)

怒而作气的样子 [be angry]

内奰于中国,覃及鬼方。--《诗·大雅·荡》

(2)

又如奰怒(愤怒);奰屃(气盛作力的样子)

奰

bì ㄅㄧ╝

(1)

不醉而怒内~于中国。”

(2)

壮大食楮多力而~。”

(3)

迫到此但知山,尽忘水奔~。”

郑码lklg,u5970,gbk8a60

笔画数18,部首大,笔顺编号252212522125221134

Từ liên quan

奰发奰逆奰怒奰屃内奰屃奰怨奰须奰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
大夫太天夭夬夯失头央夺夹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼