字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán娅

娅

Pinyin

yà

Bộ thủ

女

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰女亚

Thứ tự nét

Nghĩa

娅 ya 部首 女 部首笔画 03 总笔画 09 娅

(1)

媔

yà

(2)

(形声。从女,亚声。本义连襟,姊妹之夫相互的称谓) 同本义 [sister's husband; brother-in-law]。姐妹二人的丈夫互相称娅

两婿相谓为娅。--《尔雅》

娅

(媔)

yà ㄧㄚ╝

连襟,姊妹二人丈夫的互相称谓~婿。

郑码zmak,u5a05,gbke6ab

笔画数9,部首女,笔顺编号531122431

Từ liên quan

姹娅婚娅盖娅朋娅亲娅批娅娜娅姹娅鬟娅婿娅嬛宗娅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
聐坙齡氩砑稏揠劜亚穵襾讶

English

a mutual term of address for sons-in-law or brothers-in-law