字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán婧

婧

Pinyin

jìnɡ

Bộ thủ

女

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰女青

Thứ tự nét

Nghĩa

婧 jing 部首 女 部首笔画 03 总笔画 11 婧

jìng

(1)

苗条美好 [slender]

婧,妍婧也。--《思玄赋》注引说文

舒妙婧之纤腰兮,扬杂错之裲徽。--《文选·张衡·思玄赋》

(2)

女子贞洁 [chaste and undefiled]

婧,女贞也。--《集韵》

婧

jìng

(1)

美女 [beauty]。如宫婧(宫中美女)

(2)

女子人名用字 [a word used in women's name]

婧,齐相管仲妾也。--《列女传》

婧

jìng ㄐㄧㄥ╝

(1)

纤弱苗条的样子舒妙~之纤腰兮”。

(2)

(女子)有才品。

郑码zmcq,u5a67,gbke6ba

笔画数11,部首女,笔顺编号53111212511

Từ liên quan

詎婧妙婧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妌浄胫痉竞逕婙梷竟敬傹靖

English

modest; supple