字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán婶

婶

Pinyin

shěn

Bộ thủ

女

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰女审

Thứ tự nét

Nghĩa

婶 shen 部首 女 部首笔画 03 总笔画 11 婶

aunt;

婶

(1)

嬸

shěn

(2)

叔母。父亲弟弟的妻子 [uunt;wife of father's younger brother]

及抱入姆、婶房中。--吴自牧《育子》

(3)

又如婶母(婶娘;婶婶。都指叔父之妻);婶太太(对别人叔母的尊称)

(4)

称呼与父母同辈而年龄较小的已婚妇女 [aunt;adress to woman about one's mother's age]。如婶儿;大婶

(5)

兄、嫂称弟之妻 [younger brother's wife;sister-in-law]

兄弟,婶子害什么病?--《水浒传》

婶母

shěnmǔ

(1)

[wife of father's younger brother]∶父亲弟弟的妻子

(2)

[aunt]∶叔叔的妻子

婶娘

shěnniáng

(1)

[wife of father's younger brother] [方]∶叔父的妻子

(2)

[aunt]∶婶母,大婶

婶婆

shěnpó

[wife of husband's uncle who is younger than his father]∶丈夫的婶母

婶婶

shěnshen

(1)

[wife of father's younger brother] [方]∶叔父的妻子

(2)

[aunt]∶婶母,大婶

婶子

shěnzi

(1)

[younger brother's wife]∶弟弟的妻子

(2)

[aunt] [口]∶婶母

婶

(嬸)

shěn ㄕㄣˇ

(1)

叔父的妻子~子。~母。~娘。

(2)

称呼与母亲同辈而年龄较轻的已婚妇女张大~儿。

郑码zmwk,u5a76,gbkc9f4

笔画数11,部首女,笔顺编号53144525112

Từ liên quan

寡婶表婶婶母婶娘婶婶婶婶婶太太婶子小婶小婶娘小婶子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞫弞詁覾谂谉曋沈审矤哂矧

English

father's younger brother's wife