字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嫜

嫜

Pinyin

zhānɡ

Bộ thủ

女

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰女章

Thứ tự nét

Nghĩa

嫜 zhang 部首 女 部首笔画 03 总笔画 14 嫜

zhāng

(1)

丈夫的父亲 [father-in-law]

妾身未分明,何以拜姑嫜。--杜甫《新婚别》

(2)

又如姑嫜(丈夫的母亲与父亲)

嫜

zhāng ㄓㄤˉ

〔姑~〕古代称丈夫的母亲和父亲。

郑码zmke,u5adc,gbke6d1

笔画数14,部首女,笔顺编号53141431251112

Từ liên quan

姑嫜尊嫜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
涱暲樟璋餦蟑鏱騿章傽鄣彰

English

husband's mother; the lady in the moon