字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán孓

孓

Pinyin

jué

Bộ thủ

子

Số nét

3画

Cấu trúc

子

Thứ tự nét

Nghĩa

孓 jue 部首 子 部首笔画 03 总笔画 03 孓

jué

见孑孓”(jiéjué)

孓

jué ㄐㄩㄝˊ

〔孑~〕见孑”。

郑码ysvv,u5b53,gbke6de

笔画数3,部首子,笔顺编号524

Từ liên quan

孑孓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
孑子孔孕存孙字孛孚孝孜孢

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚫亅决刔氒诀抉芵玦挗珏绝

English

mosquito larva