字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán孪

孪

Pinyin

luán

Bộ thủ

子

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱亦子

Thứ tự nét

Nghĩa

孪 luan 部首 子 部首笔画 03 总笔画 09 孪

twin;

孪

(1)

孿

luán

(2)

双生,俗称双胞胎 [twin]

孪,一乳两子也。--《说文》

凡人兽乳而双生,谓之孪生。--《方言三》

兄弟不孪。--《太玄·元掜》

夫孪子之相似者,唯其母知之而已。--《战国策》

(3)

又如孪子(双生子)

孪生

luánshēng

[twin] 一胎双生。亦用以比喻相同或十分相似者

孪

(孿)

luán ㄌㄨㄢˊ

双生,一胎两个~生子。~兄弟。

郑码skya,u5b6a,gbkc2cf

笔画数9,部首子,笔顺编号412234521

Từ liên quan

孪生孪生子孪子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
孑孓子孔孕存孙字孛孚孝孜

Chữ đồng âm

Xem tất cả
坘癴坖峦挛栾鸾脔滦銮奱曫

English

twins