字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
寬
寬
Pinyin
kuān
Bộ thủ
宀
Số nét
15画
Cấu trúc
⿳宀艹⿻見丶
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
宄
宁
寧
它
寫
安
守
宇
宅
宮
宏
宋
Chữ đồng âm
Xem tất cả
宽
寛
髋
English
broad, spacious, vast, wide