字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán尕

尕

Pinyin

ɡǎ

Bộ thủ

小

Số nét

5画

Cấu trúc

⿱乃小

Thứ tự nét

Nghĩa

尕 ga 部首 小 部首笔画 03 总笔画 05 尕

gǎ

〈形〉

[方]∶小--爱称,用于姓、名、排行等之前 [small;little]。如尕娃;尕蒋

尕

gǎ ㄍㄚˇ

方言,小~娃(含亲爱之意)。~李。

郑码ymko,u5c15,gbke6d8

笔画数5,部首小,笔顺编号53234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
小少尔尘尖尚忝尝尜恭尞尙

English

small (used in place names)