字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán尬

尬

Pinyin

ɡà

Bộ thủ

尢

Số nét

7画

Cấu trúc

⿺尢介

Thứ tự nét

Nghĩa

尬 ga 部首 尢 部首笔画 03 总笔画 07 尬

gà

--尴尬”(gāngà)处境困难,不易处理

尬

gà ㄍㄚ╝

〔尴~〕见尴”。

郑码gron,u5c2c,gbkdece

笔画数7,部首尢,笔顺编号1353432

Từ liên quan

不尴尬尪尬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
尢尤尥尨就尴尷

Chữ đồng âm

Xem tất cả
魀

English

awkward, embarrassed; to limp, to stagger