字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
尷
尷
Pinyin
gān
Bộ thủ
尢
Số nét
17画
Cấu trúc
⿺尢監
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
尢
尤
尥
尬
尨
就
尴
Chữ đồng âm
Xem tất cả
桿
龺
English
embarrassed; ill-at-ease