字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
峴
峴
Pinyin
è
Bộ thủ
山
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰山見
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“峴”有关的包含有“峴”字的成语 查找以“峴”打头的成语接龙
Từ liên quan
峴峴
峴峴
岝峴
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
山
巒
岌
屺
岂
岁
屹
屿
岙
岜
岑
岔
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蝭
齦
齾
扼
苊
轭
咢
垩
匎
厄
饿
偔
English
steep hill; a mountain in Hubei