字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán崧

崧

Pinyin

sōng

Bộ thủ

山

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱山松

Thứ tự nét

Nghĩa

地名用字。

Từ liên quan

陈维崧(1625-1682)华崧崧高崧山崧生岳降崧岳崧镇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鬆

English

tall mountain; lofty, eminent