字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
巒
巒
Pinyin
jí
Bộ thủ
山
Số nét
6画
Cấu trúc
⿱䜌山
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“巒”有关的包含有“巒”字的成语 查找以“巒”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
山
岌
屺
岂
岁
屹
屿
岙
岜
岑
岔
岛
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鏶
襮
辵
觙
蕀
蕺
槉
螏
蹐
鍓
艥
籍
English
mountain range; tall pointed mountain