字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
巿
巿
Pinyin
pó
Bộ thủ
巾
Số nét
7画
Cấu trúc
⿻一巾
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“巿”有关的包含有“巿”字的成语 查找以“巿”打头的成语接龙
Từ liên quan
徐巿
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
巾
币
帀
布
市
帅
帆
师
帏
希
帐
帛
Chữ đồng âm
Xem tất cả
婆
鄱
皤
謈
櫇
English
to revolve, to turn, to make a circuit