字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán帶

帶

Pinyin

dài

Bộ thủ

巾

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱卌⿱冖巾

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
巾币帀布市帅帆师巿帏希帐

Chữ đồng âm

Xem tất cả
縟靜代轪侢岱帒甙绐迨带怠

English

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear