字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán庥

庥

Pinyin

xiū

Bộ thủ

广

Số nét

9画

Cấu trúc

⿸广休

Thứ tự nét

Nghĩa

庥 xiu 部首 广 部首笔画 03 总笔画 09 庥

xiū

(1)

覆盖 [cover]

庥,荫也。--《释言》

(2)

又如庥映(遮盖)

(3)

庇护 [shelter]

武当建天玄宝殿,以报神庥。--《英烈传》

(4)

又如庥庇(荫庇,庇护);庥荫(保护;福祐)

(5)

同休”。止息 [rest]。如庥隆(太平昌盛)

庥

xiū ㄒㄧㄡˉ

(1)

庇荫,保护~庇。~荫。

(2)

古同休”,止息。

郑码tgnf,u5ea5,gbke2d3

笔画数9,部首广,笔顺编号413321234

Từ liên quan

庇庥恩庥被泽蒙庥洪庥神庥天庥庥庇庥隆庥命庥荫庥映袭庥荫庥檌庥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
广廂庀庆庄庇床庋库庐庑序

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俢鮴飍休脙鸺臹貅馐樇銝髤

English

shade; shelter, protection