字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán廖

廖

Pinyin

liào

Bộ thủ

广

Số nét

14画

Cấu trúc

⿸广翏

Thứ tự nét

Nghĩa

廖 liao 部首 广 部首笔画 03 总笔画 14 廖

deserted; few; scanty; silent;

廖

liào

〈名〉

(1)

古国名 [liao state]

南阳郡,县三十六…湖阳[县],故廖国也。--《汉书》

(2)

姓

廖,人姓也。古今人表廖叔安。--《说文新附》。按,以国为氏。

廖

liào

〈动〉

假借为寥”。空旷 [vast;broad]

廖

liào ㄌㄧㄠ╝

姓。

郑码tgop,u5ed6,gbkc1ce

笔画数14,部首广,笔顺编号41354154134333

Từ liên quan

廖井廖廓廖亮廖落廖叔廖仲恺(1877-1925)蜀中无大将﹐廖化作先锋无廖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
广廂庀庆庄庇床庋库庐庑序

Chữ đồng âm

Xem tất cả
撂尥炓料镣鐐

English

deserted, empty, few; surname