字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán彧

彧

Pinyin

yù

Bộ thủ

彡

Số nét

10画

Cấu trúc

⿻或彡

Thứ tự nét

Nghĩa

彧 yu 部首 彡 部首笔画 03 总笔画 10 彧

yù

〈形〉

(1)

趣味高雅的,谈吐文雅的,有文采,有教养 [cultured]

彧,文也。--《广雅》

夏伯之乐舞谩彧。--《书·大传》。注长貌。言万物之滋曼彧然也。”

(2)

茂盛 [luxuriant]

疆场翼翼,黍稷彧彧。--《诗·小雅·信南山》

彧

yù ㄩ╝

有文采~~(a.富有文采的样子,如羌瑰玮以壮丽,纷~~其难分”;b.茂盛的样子,如黎稷~~”)。

郑码hmja,u5f67,gbk8faa

笔画数10,部首彡,笔顺编号1251153334

Từ liên quan

谩彧彣彣彧彧彣彣彧彧彧彧彧彧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
彡㐱彤形彦彥彪彬彩彭彰影

Chữ đồng âm

Xem tất cả
遪鬱篽蒮穋蝐坰遹鱪穟俼祅

English

cultured, refined; polished