字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán徜

徜

Pinyin

chánɡ

Bộ thủ

彳

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰彳尚

Thứ tự nét

Nghĩa

徜 chang 部首 彳 部首笔画 03 总笔画 11 徜

cháng

(形声。从彳(chì),尚声。徜徉闲游;安闲自在地步行)

徜徉中庭。--宋玉《风赋》

徜

cháng ㄔㄤˊ

〔~徉(yáng)〕徘徊,盘旋;自由自在来回地走。亦作倘佯”。

郑码oikl,u5f9c,gbke1e4

笔画数11,部首彳,笔顺编号33224325251

Từ liên quan

迷离徜仿迷离徜恍徉徜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
彳彻彿彷役彼徂径往征待很

Chữ đồng âm

Xem tất cả
肠苌尝偿常鋿嚐蟐鲿嫦瑺尙

English

to linger, to walk back and forth