字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán恿

恿

Pinyin

yǒnɡ

Bộ thủ

心

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱甬心

Thứ tự nét

Nghĩa

恿 yong 部首 心 部首笔画 04 总笔画 11 恿

(1)

怺、惥

yǒng

(2)

同勇” [same as 勇”]

恿,古文勇从心。--《说文》

恿

yǒng

--见怂恿”(sǒngyǒng)

恿

(慂)

yǒng ㄩㄥˇ

〔怂~〕见怂”。

郑码xslw,u607f,gbkd3c1

笔画数11,部首心,笔顺编号54251124544

Từ liên quan

从恿耸恿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忑忒忘志忿忽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
永甬咏泳俑勇勈栐埇悀柡愑

English

to instigate, to incite, to alarm