字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán憝

憝

Pinyin

duì

Bộ thủ

心

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱敦心

Thứ tự nét

Nghĩa

憝 dui 部首 心 部首笔画 04 总笔画 16 憝

(1)

憞

duì

(2)

怨恨;憎恶 [rancour;hate]

暋不畏死,罔弗憝。--《书·康诰》。孔传人无不恶之者。”

憝

duì

凶恶 [fierce]。如憝魁(犹首恶)

憝

duì

恶人 [evil person]

愠韩 马之大憝,阻关谷以称乱。--潘岳《西征赋》

憝

duì ㄉㄨㄟ╝

(1)

怨恨,憎恶。

(2)

坏,恶元凶大~。

郑码sjmw,u619d,gbkedad

笔画数16,部首心,笔顺编号4125152131344544

Từ liên quan

憝魁憝獠大憝怨憝元憝元鲸大憝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忑忒忘志忿忽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
祋队对兑対怼陮碓綐薱瀩杸

English

to dislike; to abhor, to hate