字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán戡

戡

Pinyin

kān

Bộ thủ

戈

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰甚戈

Thứ tự nét

Nghĩa

戡 kan 部首 戈 部首笔画 04 总笔画 13 戡

suppress;

戡

kān

〈动〉

(1)

(形声。从戈,甚声。本义刺杀)

(2)

同本义 [assassinate]

戡,刺也。--《说文》。字亦作勘。

西伯既戡黎。--《书·西伯戡黎》

(3)

用武力平定 [quell;supress]

戡,克也。--《尔雅》

兴元戡难功。--《旧唐书·陆贽传》

(4)

又如戡夷(平定,征讨使服从);戡平叛乱;戡殄(平定歼灭);戡复(犹言中兴。平定叛乱);戡剪(平定剪除);戡戮(平定诛戮);戡济(戡定。平定)

戡乱

kānluàn

[quell rebellion] 镇压叛乱

戡

kān ㄎㄢˉ

用武力平定叛乱~乱。~夷(平定、征服)。

郑码eczh,u6221,gbkeaac

笔画数13,部首戈,笔顺编号1221113451534

Từ liên quan

戡复戡戮戡乱戡难戡天戡殄戡夷何戡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
戈戋戊成戎戍戏戌戉戒我戜

Chữ đồng âm

Xem tất cả
刊栞勘龛堪龕

English

to subjugate, to subdue, to quell, to kill