字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán戤

戤

Pinyin

ɡài

Bộ thủ

戈

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰盈戈

Thứ tự nét

Nghĩa

戤 gai 部首 戈 部首笔画 04 总笔画 13 戤

gài

(1)

以实物抵押 [pawn]。如戤头(抵押的东西);戤典(抵押);戤银(抵押银两)

(2)

倚;靠 [rely on]。如有的戤着牌头;戤米囤饿杀(依着米囤挨饿。比喻守财自苦)

戤

gài

〈形〉

为冒牌图利而制造 [counterfeit a well-known trade-mark in order to make ill-gotten gains]。如戤牌(冒牌商标)

戤

gài ㄍㄞ╝

(1)

抵押要把你来~几十两银子来使用。”

(2)

方言,指假冒名牌图利影~。

(3)

倚靠~米囤饿死(喻守财自苦)。

郑码ymlh,u6224,gbkeaae

笔画数13,部首戈,笔顺编号5354252211534

Từ liên quan

戤米囤饿杀戤牌影戤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
戈戋戊成戎戍戏戌戉戒我戜

Chữ đồng âm

Xem tất cả
丐乢匄钙溉葢概槪漑

English

to infringe upon a trademark