字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán拮

拮

Pinyin

jié

Bộ thủ

扌

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰扌吉

Thứ tự nét

Nghĩa

拮 jie 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 09 拮

jié

同揭”。向上举 [lift]

揭,举也。或作拮。--《集韵》

拮据

jiéjū

(1)

[be short of money;lacking financial resources] 原指鸟衔草筑巢,鸟足(手)劳累

予手拮据。--《诗·豳风·鸱鸮》

(2)

后比喻经济窘迫

近来国家被抄以后,诸事运用不来,也是每形拮据。--《红楼梦》

手头拮据

拮抗

jiékàng

[antagonistic;aversion] 微生物菌落之间的对抗作用

拮抗药

jiékàngyào

[antagonism] 通过生理学的、化学的或竞争性机理而与另一种药物对机体的作用相拮抗的一种药

拮1

jié ㄐㄧㄝˊ

〔~据(jū)〕经济境况不好,缺少钱,困窘。

郑码dbj,u62ee,gbkded7

笔画数9,部首扌,笔顺编号121121251

拮2

jiá ㄐㄧㄚˊ

同戛”。有用长矛刺、逼之意。。

郑码dbj,u62ee,gbkded7

笔画数9,部首扌,笔顺编号121121251

Từ liên quan

拮隔拮掬拮据

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梐昺誱刦刧洯讦孑劼杰劫岊

English

busy, occupied; to pursue