字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán挲

挲

Pinyin

shā / suō

Bộ thủ

手

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱沙手

Thứ tự nét

Nghĩa

挲 sa、suo 部首 手 部首笔画 04 总笔画 11 挲1

(1)

挱

shā

(2)

挓挲”(zhāshā)手、头发、树枝等张开

另见suō

挲2

(1)

挱

suō

(2)

抚摩 [stroke]

挱,手梛挱也。--《玉篇》

共饭不泽手。--《礼记·曲礼上》。注泽,梛莎也。”雷浚曰梛莎即搓挪。”

(3)

如摩挲(以手抚摸)

另见shā

挲1

suō ㄙㄨㄛˉ

〔摩(mó)~〕抚摸。

郑码vkmm,u6332,gbkeafd

笔画数11,部首手,笔顺编号44123433112

挲2

sɑ ㄙㄚ

〔摩(mā)~〕用手轻轻按着一下一下地移动。

郑码vkmm,u6332,gbkeafd

笔画数11,部首手,笔顺编号44123433112

挲3

shɑ ㄕㄚ

〔挓~〕张开,如他~~着手”。

郑码vkmm,u6332,gbkeafd

笔画数11,部首手,笔顺编号44123433112

Từ liên quan

搓挲摸挲摩挲爬挲挼挲逻挲挪挲挓挲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
手承拜挛拿挈拳挚掰掣掌掱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莎

English

to feel or fondle with the fingers