字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán掮

掮

Pinyin

qián

Bộ thủ

扌

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰扌肩

Thứ tự nét

Nghĩa

掮 qian 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 11 掮

slope;

掮

qián

〈动〉

(1)

[方]∶把东西放在肩上运走 [carry on the shoulder]

只见外边有人掮了一卷行李。--《老残游记》

(2)

又如掮鹰放鹞(喻指不务正业的纨裦恶少的行经);掮洋钱(比喻垫钱。指旧时妓院中的娘姨、大姐借钱给妓女)

掮客

qiánkè

[broker] 为买主与卖主之间签订买卖(如房地产、货物或证券)契约(合同)收取手续费或佣金的人;类似于或比喻为这类人的人

政治掮客

掮

qián ㄑㄧㄢˊ

用肩扛东西~客(旧指介绍买卖,取得佣金的人)。

郑码dwq,u63ae,gbkdee7

笔画数11,部首扌,笔顺编号12145132511

Từ liên quan

掮木梢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瀔榩歬岒拑箝潜黔虔钱钳軡

English

to bear on the shoulders