字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán掼

掼

Pinyin

ɡuàn

Bộ thủ

扌

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰扌贯

Thứ tự nét

Nghĩa

掼 guan 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 11 掼

(1)

摜

guàn

(2)

扔,摔,掷 [throw away]

劈手把鸡夺了,掼在地下。--《范进中举》

(3)

又如掼纱帽

(4)

佩带;披带 [wear]。如顶盔掼甲

(5)

跌;使跌 [fall down]。如他掼了一个跟头;把他掼倒了

(6)

[方]∶握住东西的一端而摔另一端 [fling]。如掼稻

掼交

guànjiāo

[tumble;fall head over heels;wrestle] [方]∶摔倒在地上;两人相抱,用力用技,以摔倒对方为胜

掼纱帽

guàn shāmào

[throw away one's official's hat in a huff;resign in resentment;quit office] 旧时官员都戴乌纱帽,因此用纱帽比喻官职。掼纱帽,现在常用来比喻因气愤而辞职或丢下工作甩手不干

掼

(摜)

guàn ㄍㄨㄢ╝

(1)

扔,掷~纱帽。~手榴弹。

(2)

跌,使跌~交。

郑码dzlo,u63bc,gbkdee8

笔画数11,部首扌,笔顺编号12155212534

Từ liên quan

使性掼气

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
樌盥罆灌爟瓘贯泴悺惯涫悹

English

to fling, to smash; to know, to be familiar