字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán揞

揞

Pinyin

ǎn

Bộ thủ

扌

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰扌音

Thứ tự nét

Nghĩa

揞 an 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 12 揞

ǎn

〈动〉

(1)

掩藏 [hide]。如揞青育(捉迷藏);揞(遮掩)

(2)

揩拭 [wipe out]

春衫双袖漫漫将泪揞。--贾仲名《萧淑兰》

(3)

用手把药粉或其他粉末敷在伤口上 [apply(medicinal powder to a wound)]。如手上破了一小块,用点牙粉把伤口揞上

(4)

按;捂 [press]

连忙揞住屁股。--清·张南庄《何典》

揞

ǎn ㄢˇ

(1)

用手指把药面按在伤口上快在伤口上~些消炎粉。

(2)

用手掩盖,藏。

郑码dsk,u63de,gbkdeee

笔画数12,部首扌,笔顺编号121414312511

Từ liên quan

扑揞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
垵俺唵埯铵隌銨

English

to cover, to conceal; to apply medicine or make-up