字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán搡

搡

Pinyin

sǎnɡ

Bộ thủ

扌

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰扌桑

Thứ tự nét

Nghĩa

搡 sang 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 13 搡

push violently;

搡

sǎng

〈动〉

(1)

[方]∶用力推 [push violently]

被丁言志搡了一交。--《儒林外史》

(2)

[方]∶甩,把东西急促而重重地放下 [throw off]

伊…装好一碗饭,搡在七斤的面前。--鲁迅《呐喊》

搡

sǎng ㄙㄤˇ

用力推推推~~。~个跟头。

郑码dxxf,u6421,gbkdefa

笔画数13,部首扌,笔顺编号1215454541234

Từ liên quan

推搡推推搡搡推推搡搡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嗓磉褬颡

English

to push over; to push back