字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán搽

搽

Pinyin

chá

Bộ thủ

扌

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰扌茶

Thứ tự nét

Nghĩa

搽 cha 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 12 搽

apply;

搽

chá

用粉末、油类涂[在皮肤上] [apply on;put on]。如搽雪花膏;在伤口上搽一层抗菌剂;搽药

搽粉

cháfěn

[powder] 涂上化妆粉

搽

chá ㄔㄚˊ

涂抹~粉。~油。~药膏。

郑码deof,u643d,gbkb2eb

笔画数12,部首扌,笔顺编号121122341234

Từ liên quan

搽旦搽粉搽画搽灰抹土搽拳搽脂抹粉花腊搽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
垞茬茶嵖察檫

English

to wipe, to smear, to rub, to anoint