字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán擐

擐

Pinyin

huàn

Bộ thủ

扌

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰扌睘

Thứ tự nét

Nghĩa

擐 huan 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 16 擐

huàn

(形声。从手,睘(qióng)声。本义穿) 同本义 [wear]

擐,贯也。--《说文》

服兵擐甲。--《国语·吴语》

射擐甲胄。--《淮南子·要略》

擐甲执兵,固即死也。--《左传·成公二年》

擐

huàn ㄏㄨㄢ╝

穿,贯~甲执兵。

郑码dljr,u64d0,gbkdfa7

笔画数16,部首扌,笔顺编号1212522112513534

Từ liên quan

擐饼擐甲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞣幻奂宦唤换浣涣烉患梙焕

English

to wear, to put on armor