字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
攆
攆
Pinyin
niǎn
Bộ thủ
扌
Số nét
18画
Cấu trúc
⿰扌輦
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
才
扎
扒
打
扑
扔
攝
払
搗
扛
扣
扩
Chữ đồng âm
Xem tất cả
涊
辇
撵
碾
簐
蹨
輾
輦
English
to drive away, to expel, to oust