字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
攙
攙
Pinyin
mó
Bộ thủ
扌
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰扌毚
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“攙”有关的包含有“攙”字的成语 查找以“攙”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
才
扎
扒
打
扑
扔
攝
払
搗
扛
扣
扩
Chữ đồng âm
Xem tất cả
魹
橅
谟
嫫
馍
摹
膜
嚩
蘑
魔
嬤
嬷
English
to mix; to support, to sustain, to lend a hand