字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
攣
攣
Pinyin
luán
Bộ thủ
手
Số nét
23画
Cấu trúc
⿱䜌手
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
手
承
拜
挛
拿
挈
拳
挚
挲
掰
掣
掌
Chữ đồng âm
Xem tất cả
坘
癴
坖
孪
峦
挛
栾
鸾
脔
滦
銮
奱
English
tangled, entwined; crooked