字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán敃

敃

Pinyin

mǐn

Bộ thủ

攵

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰民攵

Thứ tự nét

Nghĩa

强横;顽悍。

勉力;勉强。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
收改攻攸攽放故政敄敖敇敌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
憃刡愍敯潣簢鳘闵抿泯勄闽

English

robust, strong, vigorous