字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
敃
敃
Pinyin
mǐn
Bộ thủ
攵
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰民攵
Thứ tự nét
Nghĩa
强横;顽悍。
勉力;勉强。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
收
改
攻
攸
攽
放
故
政
敄
敖
敇
敌
Chữ đồng âm
Xem tất cả
憃
刡
愍
敯
潣
簢
鳘
闵
抿
泯
勄
闽
English
robust, strong, vigorous