字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán斐

斐

Pinyin

fěi

Bộ thủ

文

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱非文

Thứ tự nét

Nghĩa

斐 fei 部首 文 部首笔画 04 总笔画 12 斐

fěi

〈形〉

(1)

(形声。从文,非声。从文”,表示与文饰、彩饰有关。本义五色相错的样子)

(2)

同本义 [colorful]

斐,分别文也。--《说文》

君子豹变,其文斐也。--《易·革》

有斐君子。--《礼记·大学》。注有文章貌也。”

斐然成章。--《论语》

萋兮斐兮。--《诗·小雅·巷伯》

(3)

有文采的 [grand literary]。如斐尔(斐然。有文采的样子);斐然成章(富有文采,文章可观)

斐然

fěirán

(1)

[brilliant]∶有文采和韵味

斐然成章。--《论语·公冶长》

(2)

[striking]∶卓著,引入注目

成果斐然

斐

fēi ㄈㄟˉ

有文彩的~然(a.有文彩的样子,如~~成章”;b.显著,如成绩~~”)。

郑码kcso,u6590,gbkecb3

笔画数12,部首文,笔顺编号211121114134

Từ liên quan

狂斐萋斐亹斐依斐营蝇斐锦周斐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
文斋斑斌斒斓斕

Chữ đồng âm

Xem tất cả
榧翡蕜篚匪诽悱

English

graceful, elegant, beautiful