字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán晟

晟

Pinyin

shènɡ

Bộ thủ

日

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱日成

Thứ tự nét

Nghĩa

晟 cheng、sheng 部首 日 部首笔画 04 总笔画 10 晟

shèng

(1)

光明炽盛 [bright]

昂头冠三山,俯瞰旭日晟。(朝阳光明炽盛。)--郝经《原古上元学士》

(2)

兴盛 [prosperous;thriving]

自秦创兴,于周转晟。--《西陲石刻录·周李君修佛龛碑》

晟1

shèng ㄕㄥ╝

(1)

光明。

(2)

旺盛,兴盛。

郑码khy,u665f,gbkeac9

笔画数10,部首日,笔顺编号2511135534

晟2

chéng ㄔㄥˊ

姓。

郑码khy,u665f,gbkeac9

笔画数10,部首日,笔顺编号2511135534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
圣晠剰剩胜嵊墭榺蕂賙

English

bright, clear, splendid