字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán暹

暹

Pinyin

xiān

Bộ thủ

日

Số nét

15画

Cấu trúc

⿺辶⿱日隹

Thứ tự nét

Nghĩa

暹 xian 部首 日 部首笔画 04 总笔画 15 暹

xiān

太阳升起 [(of the sun) rise]

暹,日光升也。--《集韵》

暹罗

xiānluó

[thailand] 泰国的旧称

暹

xiān ㄒㄧㄢˉ

(1)

日升。

(2)

进。

郑码wkni,u66b9,gbke5df

笔画数15,部首日,笔顺编号251132411121454

Từ liên quan

暹耽暹国暹罗暹罗人

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奾噅鷑駇襠鱻廯繊韱蹮祆佡

English

sunrise; to advance, to rise, to go forward