字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán暾

暾

Pinyin

tūn

Bộ thủ

日

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰日敦

Thứ tự nét

Nghĩa

暾 tun 部首 日 部首笔画 04 总笔画 16 暾

tūn

〈名〉

刚出的太阳 [new-risen sun]。如朝暾

暾

tūn ㄊㄨㄣˉ

刚升起的太阳朝(zhāo)~。

〔~~〕形容日光明亮温暖,亦用以形容火光炽盛。

郑码ksym,u66be,gbkead5

笔画数16,部首日,笔顺编号2511412515213134

Từ liên quan

晨暾齐暾齐暾果温暾晓暾暾暾暾暾夕暾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
杗吞黗沬呑

English

sunrise, the morning sun