字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán朊

朊

Pinyin

ruǎn

Bộ thủ

月

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰⺼元

Thứ tự nét

Nghĩa

朊 ruan 部首 月 部首笔画 04 总笔画 08 朊

ruǎn

(1)

蛋白质 [protein]

(2)

人的阴部 [pudendum]

朊,人阴异呼也。--《玉篇》

朊

ruǎn ㄖㄨㄢˇ

蛋白质的旧称。

郑码qbrd,u670a,gbkebc3

笔画数8,部首月,笔顺编号35111135

Từ liên quan

朊脯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蝡瓀磎阮软瑌緛祇軟

English

protein