字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán杩

杩

Pinyin

mà

Bộ thủ

木

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰木马

Thứ tự nét

Nghĩa

杩 ma 部首 木 部首笔画 04 总笔画 07 杩

(1)

榪

mà

(2)

杩头,床两头或门扇上下两端的横木[crossbeam]。如杩子(旧时木制马桶);杩杈(用来拦堵水流的三脚木架)

杩1

(榪)

mà ㄇㄚ╝

床前横木。

郑码fxvv,u6769,gbke8bf

笔画数7,部首木,笔顺编号1234551

杩2

(榪)

mǎ ㄇㄚˇ

〔~杈〕三脚木架。中国四川省都江堰的活动拦水坝,就是用杩杈和满装卵石的竹笼做成的。

郑码fxvv,u6769,gbke8bf

笔画数7,部首木,笔顺编号1234551

Từ liên quan

杩叉杩槎杩桶杩头杩子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鬹祃骂閡嘜罵

English

headboard