字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán枨

枨

Pinyin

chénɡ

Bộ thủ

木

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰木长

Thứ tự nét

Nghĩa

枨 cheng 部首 木 部首笔画 04 总笔画 08 枨

(1)

棖

chéng

(2)

木柱 [post]

枨,杖也。--《说文》

(3)

古时门两旁所竖的木柱,用以防车过触门。亦称枨臬 [door-posts]

枨谓之楔。--《尔雅》

(4)

果名。即橙。亦称枨子 [orange]。如枨橘(橙橘一类果品)

枨

(1)

棖

chéng

(2)

触动,接触而动 [touch]。如枨触(感触);枨拨(触动;拨动)

枨

(棖)

chéng ㄔㄥˊ

(1)

用东西触动~触(a.触动;b.感动)。

(2)

古代门两旁所竖的长木柱,用以防止车过触门。

郑码fch,u67a8,gbke8c7

笔画数8,部首木,笔顺编号12343154

Từ liên quan

枨拨枨枨枨枨枨触枨橘枨臬枨阤枨子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
丞成呈承诚城掁窚脭铖惩程

English

jamb, door stop; to touch