字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán桫

桫

Pinyin

suō

Bộ thủ

木

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰木沙

Thứ tự nét

Nghĩa

桫 suo 部首 木 部首笔画 04 总笔画 11 桫

suō

木名。桫椤 [spindle tree firn]

古人藏书,多用芸香,即今之七里香也。匣柜须用楸、梓、杉、桫之类,忌油松,内不用漆。--《芸窗类记》

桫

suō ㄙㄨㄛˉ

〔~椤〕蕨类植物,木本,茎高而直,叶片大。茎含淀粉,供食用。

郑码fvkm,u686b,gbke8f8

笔画数11,部首木,笔顺编号12344412343

Từ liên quan

桫椤阴桫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莏髿鮻唆娑傞梭睃嗦蓑摍缩

English

horse chestnut