字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán椋

椋

Pinyin

liánɡ

Bộ thủ

木

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰木京

Thứ tự nét

Nghĩa

椋 liang 部首 木 部首笔画 04 总笔画 12 椋

liáng

椋鸟

liángniǎo

[starling] 椋鸟科的一种鸟,羽毛蓝色,有光泽,带乳白色斑点,嘴小带黄色,眼靠近嘴根,性好温暖,常群居,吃植物的果实或种子

椋

liáng ㄌㄧㄤˊ

〔~子木〕古书上说的一种树,亦称即来”、松杨”、灯台树”。

〔~鸟〕鸟类的一科,喜群飞,食种子和昆虫,有的善于模仿别的鸟叫。如八哥”、鸥椋”等。

郑码fsjk,u690b,gbke9a3

笔画数12,部首木,笔顺编号123441251234

Từ liên quan

椋鸟椋子椋子木

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
辌良梁粮粱墚

English

fruit