字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán椐

椐

Pinyin

jū

Bộ thủ

木

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰木居

Thứ tự nét

Nghĩa

椐 jv 部首 木 部首笔画 04 总笔画 12 椐

jū

(1)

木名,即灵寿木 [small tree with branches that can be used in making walking sticks]。树小,多肿节,古时以为手杖

椐,樻也。从木,居声。--《说文》

其柽其椐。--《诗·大雅·皇矣》

虢山,其下多桐椐。--《山海经·北山经》。注樻木肿节,中杖。”

椐,木名。肿节,可为杖。--《集韵》

(2)

篱笆 [fence]

篱,…离也,青徐曰椐。--《释名》

椐

jū ㄐㄩˉ

古书上说的一种小树,有肿节,可以做手杖。

〔~~〕相继的样子,如~~强强”。

郑码fxej,u6910,gbke9a7

笔画数12,部首木,笔顺编号123451312251

Từ liên quan

椐椐强强椐椐强强

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
媕蝍伡匊居拘涺琚裾雎艍諊

English

Zelkowa acuminata